頹巖 tuí yán · đồi nham Hán Việt: đồi nham · Pinyin: tuí yán Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 巖 (nham)Pinyintuí yánHán Việtđồi nhamCấu tạo頹 + 巖 · đồi + nham nghĩa thành phần: đồi + nham