頹巧 tuí qiǎo · đồi xảo Hán Việt: đồi xảo · Pinyin: tuí qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 巧 (xảo)Pinyintuí qiǎoHán Việtđồi xảoCấu tạo頹 + 巧 · đồi + xảo nghĩa thành phần: đồi + xảo