頹市 tuí shì · đồi thị Hán Việt: đồi thị · Pinyin: tuí shì Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 市 (thị)Pinyintuí shìHán Việtđồi thịCấu tạo頹 + 市 · đồi + thị nghĩa thành phần: đồi + thị