頹廢地 đồi phế địa Hán Việt: đồi phế địa Tổng quan ẻo lả như đàn bà, nhu nhược Cấu tạo: 頹 (đồi) + 廢 (phế) + 地 (địa)Hán Việtđồi phế địaCấu tạo頹 + 廢 + 地 · đồi + phế + địa nghĩa thành phần: đồi + phế + địa Nghĩa ViệtCihui ẻo lả như đàn bà, nhu nhược