頹廢期 đồi phế kì Hán Việt: đồi phế kì Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 廢 (phế) + 期 (kì)Hán Việtđồi phế kìCấu tạo頹 + 廢 + 期 · đồi + phế + kì nghĩa thành phần: đồi + phế + kì Nghĩa EngCihui 頹廢期 uífèiqī n. decadence