頹弊 tuí bì·đồi tệ Hán Việt: đồi tệ · Pinyin: tuí bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.败坏。 2.破败。 Cấu tạo: 頹 (đồi) + 弊 (tệ)Pinyintuí bìHán Việtđồi tệCấu tạo頹 + 弊 · đồi + tệ nghĩa thành phần: đồi + tệ Từ liên quan Gần nghĩa弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏