頹思 tuí sī · đồi tư Hán Việt: đồi tư · Pinyin: tuí sī Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 思 (tư)Pinyintuí sīHán Việtđồi tưCấu tạo頹 + 思 · đồi + tư nghĩa thành phần: đồi + tư