頹怨 tuí yuàn · đồi oán Hán Việt: đồi oán · Pinyin: tuí yuàn Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 怨 (oán)Pinyintuí yuànHán Việtđồi oánCấu tạo頹 + 怨 · đồi + oán nghĩa thành phần: đồi + oán