頹折 tuí zhé · đồi chiết Hán Việt: đồi chiết · Pinyin: tuí zhé Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 折 (chiết)Pinyintuí zhéHán Việtđồi chiếtCấu tạo頹 + 折 · đồi + chiết nghĩa thành phần: đồi + chiết