頹教 tuí jiào · đồi giáo Hán Việt: đồi giáo · Pinyin: tuí jiào Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 教 (giáo)Pinyintuí jiàoHán Việtđồi giáoCấu tạo頹 + 教 · đồi + giáo nghĩa thành phần: đồi + giáo