頹景

tuí jǐng đồi cảnh

Hán Việt: đồi cảnh · Pinyin: tuí jǐng

Tổng quan

cảnh hoang tàn

Cấu tạo: (đồi) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh hoang tàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夕阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夕阳。

Eng

  • CC-CEDICT scene of dilapidation
  • Cihui scene of dilapidation