頹暮 tuí mù · đồi mộ Hán Việt: đồi mộ · Pinyin: tuí mù Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 暮 (mộ)Pinyintuí mùHán Việtđồi mộCấu tạo頹 + 暮 · đồi + mộ nghĩa thành phần: đồi + mộ