頹業 tuí yè · đồi nghiệp Hán Việt: đồi nghiệp · Pinyin: tuí yè Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 業 (nghiệp)Pinyintuí yèHán Việtđồi nghiệpCấu tạo頹 + 業 · đồi + nghiệp nghĩa thành phần: đồi + nghiệp