頹習 tuí xí · đồi tập Hán Việt: đồi tập · Pinyin: tuí xí Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 習 (tập)Pinyintuí xíHán Việtđồi tậpCấu tạo頹 + 習 · đồi + tập nghĩa thành phần: đồi + tập