頹荒 tuí huāng · đồi hoang Hán Việt: đồi hoang · Pinyin: tuí huāng Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 荒 (hoang)Pinyintuí huāngHán Việtđồi hoangCấu tạo頹 + 荒 · đồi + hoang nghĩa thành phần: đồi + hoang