頻伽 pín gā · tần già Hán Việt: tần già · Pinyin: pín gā Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 伽 (già)Pinyinpín gāHán Việttần giàCấu tạo頻 + 伽 · tần + già nghĩa thành phần: tần + già Nghĩa ViệtCihui tần già (動物)Kalaviṅka,迦羅頻迦或迦陵頻迦之略。鳥名。於義為妙音鳥。此鳥常住極樂淨土。酉陽雜俎曰:頻伽,共命鳥,一頭兩身。舊唐書曰:元和十八年,訶陵國獻五色鸚鵡頻伽鳥。☸