頻婆 pín pó · tần bà Hán Việt: tần bà · Pinyin: pín pó Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 婆 (bà)Pinyinpín póHán Việttần bàCấu tạo頻 + 婆 · tần + bà nghĩa thành phần: tần + bà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 梧桐科「蘋婆」的別名。也稱為「鳳眼果」。參見「蘋婆」條。