頻尿

tần niệu

Hán Việt: tần niệu

Tổng quan

chứng đái giắt, sự đi đái

Cấu tạo: (tần) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đái giắt, sự đi đái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解尿的次數頻繁。如:「糖尿病的患者,常有頻尿的現象。」

ja

  • JMdict pollakiuria|frequent urination