頻於 tần vu Hán Việt: tần vu Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 於 (vu)Hán Việttần vuCấu tạo頻 + 於 · tần + vu nghĩa thành phần: tần + vu Nghĩa EngCihui 頻於 pínyú* v.p. next to; near