頻蹙 pín cù · tần túc Hán Việt: tần túc · Pinyin: pín cù Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 蹙 (túc)Pinyinpín cùHán Việttần túcCấu tạo頻 + 蹙 · tần + túc nghĩa thành phần: tần + túc Nghĩa EngCihui 頻蹙 píncù n. woebegone look