顉顏 qīn yán Pinyin: qīn yán Tổng quan Cấu tạo: 顉 + 顏 (nhan)Pinyinqīn yánCấu tạo顉 + 顏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红润的颜面。Tân Hoa Tự Điển 1.红润的颜面。