題位 tí wèi · đề vị Hán Việt: đề vị · Pinyin: tí wèi Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 位 (vị)Pinyintí wèiHán Việtđề vịCấu tạo題 + 位 · đề + vị nghĩa thành phần: đề + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八股文的結構順序。《儒林外史》第六回:「假如不照題位,亂寫些熱鬧話,難道也算有才氣不成。」