題型 tí xíng · đề hình Hán Việt: đề hình · Pinyin: tí xíng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 型 (hình)Pinyintí xíngHán Việtđề hìnhCấu tạo題 + 型 · đề + hình nghĩa thành phần: đề + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 題目的類型。如:「出考題時應注意不同題型出現的比例,顧及整體的均衡。」