題外 tí wài · đề ngoại Hán Việt: đề ngoại · Pinyin: tí wài Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 外 (ngoại)Pinyintí wàiHán Việtđề ngoạiCấu tạo題 + 外 · đề + ngoại nghĩa thành phần: đề + ngoại Nghĩa EngCihui 題外 íwài p.w./attr. beyond the subject