題外 tí wài·đề ngoại Hán Việt: đề ngoại · Pinyin: tí wài Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 外 (ngoại)Pinyintí wàiHán Việtđề ngoạiTừ loạitínhCấu tạo題 + 外 · đề + ngoại nghĩa thành phần: đề + ngoại Nghĩa ViệtBiên soạn beyond the subjectEngCihui 題外 íwài p.w./attr. beyond the subjectĐứcHandedict entlegen Từ liên quan Gần nghĩa題外話 · 外業 · 外丹 · 外鄉 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任