題奏 đề tấu Hán Việt: đề tấu Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 奏 (tấu)Hán Việtđề tấuCấu tạo題 + 奏 · đề + tấu nghĩa thành phần: đề + tấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明制,諸臣章疏有題本、奏本之別。凡公務用題本,私事用奏本。清代改為緊要事務用奏摺,題本僅為例行公事。至清末廢題本而專用奏摺。EngCihui 題奏 ízòu n. submit a memorial to the emperor