題封 tí fēng · đề phong Hán Việt: đề phong · Pinyin: tí fēng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 封 (phong)Pinyintí fēngHán Việtđề phongCấu tạo題 + 封 · đề + phong nghĩa thành phần: đề + phong