題復 tí fù · đề phục Hán Việt: đề phục · Pinyin: tí fù Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 復 (phục)Pinyintí fùHán Việtđề phụcCấu tạo題 + 復 · đề + phục nghĩa thành phần: đề + phục