題念 tí niàn · đề niệm Hán Việt: đề niệm · Pinyin: tí niàn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 念 (niệm)Pinyintí niànHán Việtđề niệmCấu tạo題 + 念 · đề + niệm nghĩa thành phần: đề + niệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對死者的懷念。《金瓶梅》第六三回:「我心裡疼他,少不得留了個影像兒,早晚看著,題念他題兒。」