題扁 tí biǎn · đề biển Hán Việt: đề biển · Pinyin: tí biǎn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 扁 (biển)Pinyintí biǎnHán Việtđề biểnCấu tạo題 + 扁 · đề + biển nghĩa thành phần: đề + biển