題扇 tí shàn · đề phiến Hán Việt: đề phiến · Pinyin: tí shàn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 扇 (phiến)Pinyintí shànHán Việtđề phiếnCấu tạo題 + 扇 · đề + phiến nghĩa thành phần: đề + phiến