題染 tí rǎn · đề nhiễm Hán Việt: đề nhiễm · Pinyin: tí rǎn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 染 (nhiễm)Pinyintí rǎnHán Việtđề nhiễmCấu tạo題 + 染 · đề + nhiễm nghĩa thành phần: đề + nhiễm