題柱

tí zhù đề trụ

Hán Việt: đề trụ · Pinyin: tí zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 題字於柱上。如:「他在涼亭裡揮毫題柱,寫下了一副對聯。」