題派 tí pài · đề phái Hán Việt: đề phái · Pinyin: tí pài Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 派 (phái)Pinyintí pàiHán Việtđề pháiCấu tạo題 + 派 · đề + phái nghĩa thành phần: đề + phái