題準 tí zhǔn · đề chuẩn Hán Việt: đề chuẩn · Pinyin: tí zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 準 (chuẩn)Pinyintí zhǔnHán Việtđề chuẩnCấu tạo題 + 準 · đề + chuẩn nghĩa thành phần: đề + chuẩn