題漢柱 tí hàn zhù · đề hán trụ Hán Việt: đề hán trụ · Pinyin: tí hàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 漢 (hán) + 柱 (trụ)Pinyintí hàn zhùHán Việtđề hán trụCấu tạo題 + 漢 + 柱 · đề + hán + trụ nghĩa thành phần: đề + hán + trụ