題籤 đề thiêm Hán Việt: đề thiêm Tổng quan * nhãn sách 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"题签"。 2.为书籍﹑卷册封面题写标签。 3.指书籍﹑卷册。 4.封面题字。 Cấu tạo: 题 (đề) + 签 (thiêm)Hán Việtđề thiêmTừ loạiđộngCấu tạo题 + 签 · đề + thiêm nghĩa thành phần: đề + thiêm Nghĩa ViệtCihui nhãn sách。為書皮題寫標籤。 Từ liên quan Gần nghĩa签入 · 签准 · 签出 · 签到 · 签发 · 签名 · 签呈 · 签售