題緘 tí jiān · đề giam Hán Việt: đề giam · Pinyin: tí jiān Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 緘 (giam)Pinyintí jiānHán Việtđề giamCấu tạo題 + 緘 · đề + giam nghĩa thành phần: đề + giam