題葉 tí yè · đề diệp Hán Việt: đề diệp · Pinyin: tí yè Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 葉 (diệp)Pinyintí yèHán Việtđề diệpCấu tạo題 + 葉 · đề + diệp nghĩa thành phần: đề + diệp