題襟 tí jīn · đề khâm Hán Việt: đề khâm · Pinyin: tí jīn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 襟 (khâm)Pinyintí jīnHán Việtđề khâmCấu tạo題 + 襟 · đề + khâm nghĩa thành phần: đề + khâm