題覆 tí fù · đề phúc Hán Việt: đề phúc · Pinyin: tí fù Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 覆 (phúc)Pinyintí fùHán Việtđề phúcCấu tạo題 + 覆 · đề + phúc nghĩa thành phần: đề + phúc