題評 tí píng · đề bình Hán Việt: đề bình · Pinyin: tí píng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 評 (bình)Pinyintí píngHán Việtđề bìnhCấu tạo題 + 評 · đề + bình nghĩa thành phần: đề + bình Nghĩa EngCihui 題評 ípíng v.o. comment on; criticize