題詠

tí yǒng đề vịnh

Hán Việt: đề vịnh · Pinyin: tí yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (vịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詠詩題句。《初刻拍案驚奇》卷二七:「雖見此詞,只道是王氏賣弄才情,偶然題詠,不曉中間緣故。」《儒林外史》第二八回:「將來還要帶到南京去,遍請諸名公題詠。」

ja

  • JMdict poetry composed on a set theme