題輿 tí yú · đề dư Hán Việt: đề dư · Pinyin: tí yú Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 輿 (dư)Pinyintí yúHán Việtđề dưCấu tạo題 + 輿 · đề + dư nghĩa thành phần: đề + dư