題進 tí jìn · đề tiến Hán Việt: đề tiến · Pinyin: tí jìn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 進 (tiến)Pinyintí jìnHán Việtđề tiếnCấu tạo題 + 進 · đề + tiến nghĩa thành phần: đề + tiến