題醒 tí xǐng · đề tỉnh Hán Việt: đề tỉnh · Pinyin: tí xǐng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 醒 (tỉnh)Pinyintí xǐngHán Việtđề tỉnhCấu tạo題 + 醒 · đề + tỉnh nghĩa thành phần: đề + tỉnh