題頭 tí tóu · đề đầu Hán Việt: đề đầu · Pinyin: tí tóu Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 頭 (đầu)Pinyintí tóuHán Việtđề đầuCấu tạo題 + 頭 · đề + đầu nghĩa thành phần: đề + đầu Nghĩa EngCihui 題頭 títóu n. 1. printed title of an article 2. heading