題鳳 tí fèng · đề phượng Hán Việt: đề phượng · Pinyin: tí fèng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 鳳 (phượng)Pinyintí fèngHán Việtđề phượngCấu tạo題 + 鳳 · đề + phượng nghĩa thành phần: đề + phượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 晉代呂安在嵇喜門上題「鳳」字的故事,「鳳」字拆解為凡鳥,意指嵇喜乃凡俗之士,不可相善。見南朝宋.劉義慶《世說新語.簡傲》。