題鴂 tí jué · đề quyết Hán Việt: đề quyết · Pinyin: tí jué Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 鴂 (quyết)Pinyintí juéHán Việtđề quyếtCấu tạo題 + 鴂 · đề + quyết nghĩa thành phần: đề + quyết