額妝 é zhuāng · ngạch trang Hán Việt: ngạch trang · Pinyin: é zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 妝 (trang)Pinyiné zhuāngHán Việtngạch trangCấu tạo額 + 妝 · ngạch + trang nghĩa thành phần: ngạch + trang