額徵

é zhēng ngạch trưng

Hán Việt: ngạch trưng · Pinyin: é zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (trưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 定額的租稅。《清會典.卷一百七十四.戶部.田賦.錢糧交代》:「諭。向來州縣交盤錢糧倉穀。均以兩日為限,但額徵數少之地方。自可依限清楚。」

Eng

  • Cihui 額徵 zhēng n. fixed levy